FC Thun vs HNK Hajduk Split – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 23/10/2026 - 02:00Stockhorn Arena

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

FC Thun có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 1 trận gần nhất. HNK Hajduk Split có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

FC Thun

10%

Hòa

45%

HNK Hajduk Split

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

FC ThunPhân tíchHNK Hajduk Split
0%
Phong độ
100%
0%
Tấn công
100%
88%
Phòng ngự
13%
0%
Đối đầu
0%
0%
Bàn thắng
0%
0%
Xác suất Poisson
0%
88%
Tổng hợp
13%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

FC Thun
L
HNK Hajduk Split
W

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
10
SC BragaBRA
7421+514
11
HNK Hajduk SplitHAJ
5410+913
12
FC MidtjyllandMID
5410+813
13
Borac Banja LukaBOR
7412+613
14
GentGEN
7340+313
15
Inter TurkuINT
8341+113
16
DritaDrita
6330+912
17
Dinamo TiranaDIN
8323+611
18
Raków CzęstochowaRAK
6321+611
19
TwenteTWE
5311+910
20
ShkendijaSKE
6312+610
21
Rīgas FSRīgas FS
6312+310
22
MotherwellMOT
6312+210
23
Austria ViennaAUT
6312+210
24
HNK RijekaRIJ
6312-210
25
FC Levadia TallinnLEV
4301+99
26
Apollon LimassolAPO
4301+69
27
SC FreiburgFRE
3300+69
28
Flora TallinnFLO
4301+69
29
MonacoMON
3300+59
30
ML VitebskML Vitebsk
4301+49
31
FK JablonecJAB
5302+39
32
AudaAUD
4301+19
33
FK Zalgiris VilniusZAL
6303-29
34
Hapoel Tel AvivHAP
6222+28
35
FC SionSIO
6222+18
36
HibernianHIB
6222+18
37
IlvesILV
6222+18
38
NSI RunavikNSI Runavik
6222-18
39
PaidePAI
6222-18
40
BrightonBRI
3210+87
41
HJK HelsinkiHJK
4211+67
42
FC VaduzVAD
4211+57
43
ZiraZira
4211+57
44
AtalantaATA
3210+37
45
Pyunik YerevanPYU
4211+37
46
TromsoTRO
4211+27
47
StjarnanSTJ
4211+27
48
BallkaniBallkani
4211+17
49
Dinamo MinskMIN
621307
50
BohemiansBOH
6213-17
51
Dinamo TbilisiDIN
4211-17
52
Kalju NommeNOM
4211-17
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
MalishevaMalisheva
4202+36
55
Beitar JerusalemBEI
420206
56
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
57
QarabagKAR
4202-16
58
FC Santa ColomaSAN
4202-26
59
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
60
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
61
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
62
Gyori ETO FCGYO
4121+35
63
FC NoahFC Noah
412105
64
GetafeGET
3111+14
65
ShelbourneSHE
411204
66
PafosPAP
311104
67
IFK GoteborgGOT
411204
68
KuPSKUP
3111-14
69
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
70
Valur ReykjavikVAL
4112-64
71
Debreceni VSCDEB
4112-64
72
TrabzonsporTRA
1100+23
73
Mjallby AIFMJA
1100+23
74
St. TruidenTRU
1100+23
75
Heart Of MidlothianHEA
303003
76
Lincoln Red Imps FCLIN
310203
77
AEK LarnacaLAR
210103
78
KoperKOP
210103
79
SileksSIL
210103
80
The New SaintsTNS
210103
81
BravoBravo
2101-13
82
NK VarazdinNK Varazdin
2101-13
83
Neftchi BakuNEF
2101-13
84
ŽilinaZIL
2101-13
85
CSKA 1948CSKA 1948
4031-13
86
LarneLAR
2101-13
87
VirtusVirtus
2101-13
88
Dynamo KyivDIN
2101-13
89
FC AstanaAST
2101-23
90
AlashkertALA
4031-33
91
Bate BorisovBAT
4031-43
92
Vllaznia ShkodërVLL
2101-43
93
GaisGAI
2101-53
94
DilaDIL
4103-63
95
PanevėžysPanevėžys
202002
96
Yelimay SemeyYelimay Semey
202002
97
AF ElbasaniAF Elbasani
202002
98
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
202002
99
Spartak TrnavaTRN
202002
100
FK Tobol KostanayTOB
4022-42
101
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
5023-82
102
Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
101001
103
Kairat AlmatyKAI
101001
104
Universitatea CraiovaUNI
101001
105
PolessyaPolessya
2011-11
106
Hradec KrálovéHRA
2011-11
107
PAOKPAO
2011-11
108
PaksPAK
2011-11
109
FK SarajevoSAR
2011-11
110
FlorianaFLO
2011-11
111
GAP Connah S Quay FCCON
2011-11
112
Hamrun SpartansHAM
2011-11
113
LinfieldLIN
2011-11
114
Maccabi Tel AvivMAC
2011-11
115
US Mondorf-les-bainsUS Mondorf-les-bains
2011-11
116
ZimbruZIM
2011-11
117
ZrinjskiZRI
2011-11
118
KI KlaksvikKI Klaksvik
2011-11
119
Shamrock RoversSHA
2011-11
120
Hammarby FFHAM
2011-11
121
Universitatea ClujUNI
2011-21
122
Vikingur GotaVikingur Gota
2011-21
123
LudogoretsLUD
2011-21
124
BaşakşehirIST
2011-21
125
FC Differdange 03FC Differdange 03
2011-21
126
St Joseph S FcSt Joseph S Fc
2011-21
127
PetrocubPetrocub
2011-31
128
VestriVestri
2011-31
129
AluminijALU
2011-31
130
Hegelmann LitauenHEG
2011-31
131
Atert BissenAtert Bissen
2011-41
132
Dunajska StredaSTR
2011-61
133
FK Crvena ZvezdaCRV
1001-10
134
CSKA SofiaCSK
1001-10
135
AarhusAAR
1001-10
136
FC ThunTHU
1001-10
137
MornarMOR
2002-20

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Luca Privitelli Gian

Luca Privitelli Gian

HLV trưởng

Gonzalo Garcia

Gonzalo Garcia

HLV trưởng