Lincoln Red Imps FC vs Twente – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 23/10/2026 - 02:00Europa Point Stadium

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Lincoln Red Imps FC có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 1 trận gần nhất. Twente có phong độ tốt với 3 trận thắng trong 5 trận gần đây. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Lincoln Red Imps FC

10%

Hòa

45%

Twente

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

Lincoln Red Imps FCPhân tíchTwente
23%
Phong độ
77%
22%
Tấn công
78%
56%
Phòng ngự
44%
0%
Đối đầu
0%
0%
Bàn thắng
0%
0%
Xác suất Poisson
100%
34%
Tổng hợp
66%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Lincoln Red Imps FC
L
Twente
LWDWW

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
18
Raków CzęstochowaRAK
6321+611
19
TwenteTWE
5311+910
20
ShkendijaSKE
6312+610
21
Rīgas FSRīgas FS
6312+310
22
MotherwellMOT
6312+210
23
Austria ViennaAUT
6312+210
24
HNK RijekaRIJ
6312-210
25
FC Levadia TallinnLEV
4301+99
26
Apollon LimassolAPO
4301+69
27
SC FreiburgFRE
3300+69
28
Flora TallinnFLO
4301+69
29
MonacoMON
3300+59
30
ML VitebskML Vitebsk
4301+49
31
FK JablonecJAB
5302+39
32
AudaAUD
4301+19
33
FK Zalgiris VilniusZAL
6303-29
34
Hapoel Tel AvivHAP
6222+28
35
FC SionSIO
6222+18
36
HibernianHIB
6222+18
37
IlvesILV
6222+18
38
NSI RunavikNSI Runavik
6222-18
39
PaidePAI
6222-18
40
BrightonBRI
3210+87
41
HJK HelsinkiHJK
4211+67
42
FC VaduzVAD
4211+57
43
ZiraZira
4211+57
44
AtalantaATA
3210+37
45
Pyunik YerevanPYU
4211+37
46
TromsoTRO
4211+27
47
StjarnanSTJ
4211+27
48
BallkaniBallkani
4211+17
49
Dinamo MinskMIN
621307
50
BohemiansBOH
6213-17
51
Dinamo TbilisiDIN
4211-17
52
Kalju NommeNOM
4211-17
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
MalishevaMalisheva
4202+36
55
Beitar JerusalemBEI
420206
56
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
57
QarabagKAR
4202-16
58
FC Santa ColomaSAN
4202-26
59
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
60
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
61
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
62
Gyori ETO FCGYO
4121+35
63
FC NoahFC Noah
412105
64
GetafeGET
3111+14
65
ShelbourneSHE
411204
66
PafosPAP
311104
67
IFK GoteborgGOT
411204
68
KuPSKUP
3111-14
69
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
70
Valur ReykjavikVAL
4112-64
71
Debreceni VSCDEB
4112-64
72
TrabzonsporTRA
1100+23
73
Mjallby AIFMJA
1100+23
74
St. TruidenTRU
1100+23
75
Heart Of MidlothianHEA
303003
76
Lincoln Red Imps FCLIN
310203
77
AEK LarnacaLAR
210103

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Juan Bezares

Juan Bezares

HLV trưởng

J. Oosting

J. Oosting

HLV trưởng · Netherlands · 53 tuổi