FC Midtjylland vs St. Truiden – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 23/10/2026 - 02:00MCH Arena

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

FC Midtjylland có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 1 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. St. Truiden có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

FC Midtjylland

45%

Hòa

45%

St. Truiden

10%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

FC MidtjyllandPhân tíchSt. Truiden
81%
Phong độ
19%
86%
Tấn công
14%
0%
Phòng ngự
100%
0%
Đối đầu
0%
0%
Bàn thắng
0%
0%
Xác suất Poisson
0%
84%
Tổng hợp
17%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

FC Midtjylland
D
St. Truiden
W

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
11
HNK Hajduk SplitHAJ
5410+913
12
FC MidtjyllandMID
5410+813
13
Borac Banja LukaBOR
7412+613
14
GentGEN
7340+313
15
Inter TurkuINT
8341+113
16
DritaDrita
6330+912
17
Dinamo TiranaDIN
8323+611
18
Raków CzęstochowaRAK
6321+611
19
TwenteTWE
5311+910
20
ShkendijaSKE
6312+610
21
Rīgas FSRīgas FS
6312+310
22
MotherwellMOT
6312+210
23
Austria ViennaAUT
6312+210
24
HNK RijekaRIJ
6312-210
25
FC Levadia TallinnLEV
4301+99
26
Apollon LimassolAPO
4301+69
27
SC FreiburgFRE
3300+69
28
Flora TallinnFLO
4301+69
29
MonacoMON
3300+59
30
ML VitebskML Vitebsk
4301+49
31
FK JablonecJAB
5302+39
32
AudaAUD
4301+19
33
FK Zalgiris VilniusZAL
6303-29
34
Hapoel Tel AvivHAP
6222+28
35
FC SionSIO
6222+18
36
HibernianHIB
6222+18
37
IlvesILV
6222+18
38
NSI RunavikNSI Runavik
6222-18
39
PaidePAI
6222-18
40
BrightonBRI
3210+87
41
HJK HelsinkiHJK
4211+67
42
FC VaduzVAD
4211+57
43
ZiraZira
4211+57
44
AtalantaATA
3210+37
45
Pyunik YerevanPYU
4211+37
46
TromsoTRO
4211+27
47
StjarnanSTJ
4211+27
48
BallkaniBallkani
4211+17
49
Dinamo MinskMIN
621307
50
BohemiansBOH
6213-17
51
Dinamo TbilisiDIN
4211-17
52
Kalju NommeNOM
4211-17
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
MalishevaMalisheva
4202+36
55
Beitar JerusalemBEI
420206
56
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
57
QarabagKAR
4202-16
58
FC Santa ColomaSAN
4202-26
59
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
60
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
61
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
62
Gyori ETO FCGYO
4121+35
63
FC NoahFC Noah
412105
64
GetafeGET
3111+14
65
ShelbourneSHE
411204
66
PafosPAP
311104
67
IFK GoteborgGOT
411204
68
KuPSKUP
3111-14
69
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
70
Valur ReykjavikVAL
4112-64
71
Debreceni VSCDEB
4112-64
72
TrabzonsporTRA
1100+23
73
Mjallby AIFMJA
1100+23
74
St. TruidenTRU
1100+23
75
Heart Of MidlothianHEA
303003

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Mike Tullberg

Mike Tullberg

HLV trưởng

W. Vrancken

W. Vrancken

HLV trưởng · Belgium · 46 tuổi