Toronto FC vs Orlando City SC – Major League Soccer

Major League SoccerMajor League Soccer
Sắp diễn ra
Thứ 5, 15/10/2026 - 06:30BMO Field

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Toronto FC gặp khó khăn trong thời gian gần đây với 3 trận thua liên tiếp. Orlando City SC có phong độ tốt với 3 trận thắng trong 5 trận gần đây. Hai đội có lịch sử đối đầu khá cân bằng: Toronto FC thắng 0, Orlando City SC thắng 1, hòa 0 trong 1 trận.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Toronto FC

10%

Hòa

45%

Orlando City SC

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

Toronto FCPhân tíchOrlando City SC
40%
Phong độ
60%
28%
Tấn công
72%
55%
Phòng ngự
45%
40%
Đối đầu
60%
43%
Bàn thắng
57%
60%
Xác suất Poisson
40%
44%
Tổng hợp
56%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Toronto FC
WLLLW
Orlando City SC
WLLWW
0T–0H–1T
0–3 bàn
1 trận

Lịch sử đối đầu (5 trận gần nhất)

13/09/2026Orlando City SC3–0Toronto FC

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
15
Colorado RapidsCOL
2911513038
16
Orlando City SCOrlando City SC
2911513-1538
17
FC CincinnatiFC Cincinnati
289910-836
18
New York Red BullsYOR
2910613-1536
19
New York City FCNew York City FC
298912+233
20
San DiegoSan Diego
298912-333
21
Portland TimbersPOR
299614-533
22
Real Salt LakeSAL
299614-533
23
Toronto FCTOR
2971210-1133
24
DC UnitedUNI
287129-1133

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

R. Fraser

R. Fraser

HLV trưởng · USA · 59 tuổi

  • T. Corbeanu

    T. Corbeanu

    7 - Tiền đạo

    8.2Đánh giá11 bàn thắngKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền16
    Chuyền quyết định3
    Tỉ lệ chuyền (%)15%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Morgan

    L. Morgan

    90 - Tiền đạo

    8.1Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu57

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền9
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Etienne

    D. Etienne

    11 - Tiền đạo

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu10

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền6
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)5%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Emilio Aristizábal Chavarriaga

    Emilio Aristizábal Chavarriaga

    17 - Tiền đạo

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu2

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)1%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Matheus Pereira

    Matheus Pereira

    3 - Hậu vệ

    6.5Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền36
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)22%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • Alonso Coello

    Alonso Coello

    14 - Tiền vệ

    6.4Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu88

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền37
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)28%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Sallói

    D. Sallói

    20 - Tiền đạo

    6.4Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu80

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền14
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)10%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Sargent

    J. Sargent

    9 - Tiền đạo

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)11%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng18
    Thắng tranh bóng10

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • D. Mihailović

    D. Mihailović

    10 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu33

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Z. Monlouis

    Z. Monlouis

    12 - Hậu vệ

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)30%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • N. Dorsch

    N. Dorsch

    6 - Tiền vệ

    6.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền24
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)20%

    Phòng ngự

    Cắt bóng5
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng13
    Thắng tranh bóng8

    Kỷ luật

    Phạm lỗi5
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • R. Laryea

    R. Laryea

    22 - Hậu vệ

    6.1Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền17
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)15%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • L. Gavran

    L. Gavran

    1 - Thủ môn

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)21%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • B. Kuscevic

    B. Kuscevic

    13 - Hậu vệ

    5.8Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền30
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)21%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • A. Piedrahita

    A. Piedrahita

    27 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Gilman

    J. Gilman

    38 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Franklin

    K. Franklin

    19 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • W. Yarbrough

    W. Yarbrough

    23 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Cimermancic

    M. Cimermancic

    71 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • R. Chukwu

    R. Chukwu

    96 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
Ó. Pareja

Ó. Pareja

HLV trưởng · Colombia · 57 tuổi

  • A. Griezmann

    A. Griezmann

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    7 - Tiền đạo

    8.2Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền46
    Chuyền quyết định3
    Tỉ lệ chuyền (%)33%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Dike

    D. Dike

    9 - Tiền đạo

    7.9Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu23

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • I. Angulo

    I. Angulo

    77 - Hậu vệ

    7.0Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng5
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền40
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)34%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng14
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • Iago

    Iago

    57 - Hậu vệ

    6.9Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền63
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)60%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Crépeau

    M. Crépeau

    71 - Thủ môn

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)29%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Ojeda

    M. Ojeda

    10 - Tiền đạo

    6.7Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền37
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)28%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào1
  • D. Brekalo

    D. Brekalo

    4 - Hậu vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền63
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)57%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường4
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • W. Cartagena

    W. Cartagena

    16 - Tiền vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu85

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền57
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)55%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng11
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • Luis Otávio

    Luis Otávio

    5 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền40
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)33%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng13
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • Vinícius Nogueira

    Vinícius Nogueira

    27 - Hậu vệ

    6.3Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền30
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)26%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • E. Atuesta

    E. Atuesta

    20 - Tiền vệ

    6.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu89

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền50
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)42%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • Harvey Sarajian

    Harvey Sarajian

    23 - Tiền vệ

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu67

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền18
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)18%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • B. Ojeda

    B. Ojeda

    8 - Tiền vệ

    5.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu5

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền6
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • Javier Otero

    Javier Otero

    12 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Z. Taifi

    Z. Taifi

    19 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu1

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Bernardo Rhein Goncalves

    Bernardo Rhein Goncalves

    44 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Tiago

    Tiago

    11 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • N. Miller

    N. Miller

    21 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Joran Gerbet

    Joran Gerbet

    35 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Adrián Marín

    Adrián Marín

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0