Fenerbahçe vs Slavia Praha – Champions League

Champions LeagueChampions League
Sắp diễn ra
Thứ 3, 20/10/2026 - 23:45Chobani Stadium

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Phân tích KQBD

Nhận định Fenerbahçe vs Slavia Praha: Chủ nhà hướng tới thắng hoặc hòa

Ross Barkley lập cú đúp cho Aston Villa trong trận gần nhất của Fenerbahçe; Slavia Praha cũng vừa nhận thất bại trước Sabah FA. Ở League Stage - 3 Champions League, Fenerbahçe được dự đoán không thua, tức có thể thắng hoặc hòa, khi tiếp Slavia Praha tại Chobani Stadium lúc 23:45 ngày 20/10/2026.

Fenerbahçe để Aston Villa dẫn trước từ phút 12, rồi Nicolas Jackson ghi thêm hai bàn trước giờ nghỉ. Ross Barkley tiếp tục trừng phạt đội khách sau giờ nghỉ, trong đó có một quả phạt đền, khép lại trận đấu với thất bại 0-6 cho Fenerbahçe vào ngày 15/10/2026.

Slavia Praha không ghi bàn trong chuyến làm khách Sabah FA ngày 13/10/2026. Kaheem Parris mở tỷ số sau giờ nghỉ, còn Joy Lance Mickels ấn định kết quả ở phút 88, khiến đội bóng của Jindrich Trpisovsky thua 0-2.

Đọc bài nhận định đầy đủ

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Fenerbahçe

45%

Hòa

45%

Slavia Praha

10%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

FenerbahçePhân tíchSlavia Praha
100%
Phong độ
0%
71%
Tấn công
29%
36%
Phòng ngự
64%
33%
Đối đầu
67%
46%
Bàn thắng
54%
100%
Xác suất Poisson
0%
47%
Tổng hợp
54%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Fenerbahçe
LD
Slavia Praha
LL

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
2
Levski SofiaLEV
8431+315
3
FenerbahçeFEN
8431-115
4
Slovan BratislavaSLO
8422-214
5
Bodo/GlimtBOD
6411+213
6
Hapoel Beer ShevaHAP
6402+212
7
Dinamo ZagrebZAG
6321+511
8
Ararat-ArmeniaArarat-Armenia
6303+19
9
Kairat AlmatyKAI
6303+19
10
Kauno ŽalgirisSPY
6222-48
11
Universitatea CraiovaUNI
4211+37
12
AEK Athens FCAEK
4211+37
13
KI KlaksvikKI Klaksvik
4211+17
14
Vikingur ReykjavikVIK
421107
15
Paris Saint GermainPSG
2200+76
16
Aston VillaAST
2200+76
17
BarcelonaBAR
2200+76
18
FK Crvena ZvezdaCRV
4202+66
19
Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
4130+56
20
VfB StuttgartSTU
2200+56
21
LiverpoolLIV
2200+46
22
Sporting CPSPO
2200+46
23
ArsenalARS
2200+46
24
Sturm GrazSTU
4202+36
25
Real BetisBET
2200+26
26
Real MadridREA
2200+26
27
Shamrock RoversSHA
4202+16
28
CeljeCEL
613206
29
AarhusAAR
4202-36
30
LarneLAR
4202-76
31
VikingVIK
412105
32
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
4121-15
33
Lincoln Red Imps FCLIN
4121-15
34
Bayern MünchenBAY
2110+54
35
Shakhtar DonetskSHA
2110+24
36
LyonLYO
4112+14
37
Mjallby AIFMJA
411204
38
NEC NijmegenNIJ
4112-44
39
ComoCOM
2101+23
40
Manchester UnitedMUN
2101+23
41
VillarrealVIL
2101+13
42
Atletico MadridATM
2101+13
43
Club Brugge KVCLU
210103
44
Lech PoznanLEC
210103
45
Manchester CityMCI
210103
46
Borussia DortmundDOR
210103
47
Omonia NicosiaOMO
210103
48
CelticCEL
2101-13
49
LensLEN
2101-13
50
RigaRiga
2101-13
51
Vardar SkopjeVAR
2101-13
52
KuPSKUP
4103-23
53
FlorianaFLO
2101-23
54
RB LeipzigLEI
2101-23
55
Sparta PrahaSPA
2101-23
56
Lask LinzLAS
4103-33
57
FeyenoordFEY
2101-33
58
Union St. GilloiseGIL
2011-11
59
AS RomaROM
2011-11
60
Flora TallinnFLO
2011-11
61
DritaDrita
2011-11
62
FC ThunTHU
2011-11
63
Gyori ETO FCGYO
2011-11
64
Gornik ZabrzeGOR
2011-11
65
Olympiakos PiraeusOLY
2011-11
66
PSV EindhovenPSV
2011-11
67
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
2011-21
68
Borac Banja LukaBOR
2011-41
69
PetrocubPetrocub
2011-51
70
InterINT
2002-20
71
Atert BissenAtert Bissen
2002-20
72
Tre FioriTre Fiori
2002-20
73
FC PortoPOR
2002-30
74
Slavia PrahaSLA
2002-30
75
NapoliNAP
2002-30

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Ismail Kartal

Ismail Kartal

HLV trưởng

Jindrich Trpisovsky

Jindrich Trpisovsky

HLV trưởng