Logo Gyori ETO FC

Gyori ETO FC

ETO Park

Đội hình

B. HajczingerB. Hajczinger
Thủ môn
—
1——
Ș. VlădoiuȘ. VlădoiuDF
—
2——
P. AgbaP. AgbaTiền vệ
—
7——
L. KulenovićL. KulenovićTiền đạo
—
9——
C. BumbaC. BumbaTiền vệ
—
10——
N. NjieN. NjieTiền đạo
—
11——
M. SzépM. SzépTiền vệ
—
14——
N. CsorbaN. CsorbaDF
—
15——
B. MegyeriB. MegyeriThủ môn
—
16——
S. SchönS. SchönTiền đạo
—
17——
J. BennetteJ. BennetteTiền đạo
—
19——
B. BíróB. BíróDF
—
20——
E. BödőE. BödőTiền vệ
—
21——
D. ŠtefuljD. ŠtefuljDF
—
23——
M. KrpićM. KrpićDF
—
24——
A. DécsyA. DécsyTiền vệ
—
24——
Á. UmathumÁ. UmathumDF
—
26——
L. BalogunL. BalogunDF
—
27——
N. RotaruN. RotaruDF
—
29——
BallackBallack
Tiền đạo
—
30——
V. ĐukanovićV. ĐukanovićTiền vệ
—
34——
N. UrblíkN. UrblíkDF
—
37——
Balint SelyemBalint SelyemDF
—
53——
K. KoszasK. KoszasTiền vệ
—
55——
D. BrecskaD. BrecskaThủ môn
—
64——
É. RicardoÉ. RicardoTiền vệ
—
77——
Ž. GavrićŽ. GavrićTiền vệ
—
80——
M. GigerM. Giger
Tiền đạo
—
88——
K. BánátiK. BánátiTiền vệ
—
90——
M. HuszárM. HuszárTiền đạo
—
96——
S. PetrášS. PetrášThủ môn
—
99——