AS Roma vs InterSerie A

Serie ASerie A
Sắp diễn ra
Thứ 7, 19/09/2026 - 23:00Stadio Olimpico

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

AS Roma đang trong phong độ tuyệt vời với 4 chiến thắng trong 5 trận gần nhất. Inter đang trong phong độ tuyệt vời với 4 chiến thắng trong 5 trận gần nhất. Trong các cuộc đối đầu gần đây, Inter chiếm ưu thế với 2 chiến thắng so với 0 của AS Roma.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

AS Roma

10%

Hòa

45%

Inter

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

AS RomaPhân tíchInter
50%
Phong độ
50%
48%
Tấn công
52%
86%
Phòng ngự
14%
20%
Đối đầu
80%
31%
Bàn thắng
69%
0%
Xác suất Poisson
100%
47%
Tổng hợp
53%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

AS Roma
WDWWW
Inter
WLWWW
0T0H2T
26 bàn
2 trận

Lịch sử đối đầu (5 trận gần nhất)

06/04/2026Inter52AS Roma
19/10/2025AS Roma01Inter

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
1
AS RomaROM
5410+1113
2
InterINT
5410+713
3
CagliariCAG
5401+312

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

G. Gasperini

G. Gasperini

HLV trưởng · Italy · 67 tuổi

  • Manu Koné

    Manu Koné

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    17 - Tiền vệ

    9.2Đánh giá22 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu60

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền40
    Tỉ lệ chuyền (%)34%

    Phòng ngự

    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Mile Svilar

    Mile Svilar

    99 - Thủ môn

    7.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Chuyền bóng

    Đường chuyền31
    Tỉ lệ chuyền (%)18%

    Phòng ngự

    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Paulo Dybala

    Paulo Dybala

    21 - Tiền đạo

    7.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút3
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền45
    Chuyền quyết định6
    Tỉ lệ chuyền (%)41%

    Phòng ngự

    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Matías Soulé

    Matías Soulé

    18 - Tiền đạo

    7.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng5
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền51
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)43%

    Phòng ngự

    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Bryan Cristante

    Bryan Cristante

    4 - Tiền vệ

    7.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền56
    Tỉ lệ chuyền (%)49%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Mario Hermoso

    Mario Hermoso

    22 - Hậu vệ

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu81

    Chuyền bóng

    Đường chuyền35
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)31%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Wesley

    Wesley

    43 - Hậu vệ

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền42
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)33%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Nahuel Molina

    Nahuel Molina

    20 - Tiền vệ

    6.9Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu60

    Tấn công

    Cú sút1
    Lần thử rê bóng2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền36
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)31%

    Phòng ngự

    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Donyell Malen

    Donyell Malen

    14 - Tiền đạo

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền21
    Chuyền quyết định3
    Tỉ lệ chuyền (%)19%

    Phòng ngự

    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Leonardo Balerdi

    Leonardo Balerdi

    26 - Hậu vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu66

    Chuyền bóng

    Đường chuyền25
    Tỉ lệ chuyền (%)20%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Devyne Rensch

    Devyne Rensch

    2 - Hậu vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu32

    Chuyền bóng

    Đường chuyền11
    Tỉ lệ chuyền (%)10%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Konstantinos Koulierakis

    Konstantinos Koulierakis

    3 - Hậu vệ

    6.5Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu11

    Chuyền bóng

    Đường chuyền8
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Niccolò Pisilli

    Niccolò Pisilli

    61 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu32

    Chuyền bóng

    Đường chuyền18
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Chặn bóng1
    Tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Evan Ndicka

    Evan Ndicka

    5 - Hậu vệ

    6.3Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu32

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Tỉ lệ chuyền (%)13%

    Phòng ngự

    Phá bóng giữa đường4
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Gianluca Mancini

    Gianluca Mancini

    23 - Hậu vệ

    6.2Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu60

    Tấn công

    Cú sút1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)17%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Daniele Ghilardi

    Daniele Ghilardi

    87 - Hậu vệ

    6.0Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu26

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Tỉ lệ chuyền (%)5%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Pierluigi Gollini

    Pierluigi Gollini

    95 - Thủ môn

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Santiago Castro

    Santiago Castro

    9 - Tiền đạo

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Emanuele Lulli

    Emanuele Lulli

    77 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Lorenzo Pellegrini

    Lorenzo Pellegrini

    7 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Marten de Roon

    Marten de Roon

    15 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Rodrigo Mora

    Rodrigo Mora

    86 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Giorgio De Marzi

    Giorgio De Marzi

    70 - Thủ môn

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
C. Chivu

C. Chivu

HLV trưởng · Romania · 45 tuổi

  • Lautaro Martínez

    Lautaro Martínez

    10 - Tiền đạo

    8.3Đánh giá22 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút5
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền25
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)20%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Yann Bisseck

    Yann Bisseck

    31 - Hậu vệ

    7.9Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền47
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)37%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng11
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Marcus Thuram

    Marcus Thuram

    9 - Tiền đạo

    7.3Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền23
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)20%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Tranh bóng14
    Thắng tranh bóng8

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi4
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Petar Sučić

    Petar Sučić

    8 - Tiền vệ

    7.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu38

    Tấn công

    Lần thử rê bóng1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền29
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)27%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng2
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Manuel Akanji

    Manuel Akanji

    25 - Hậu vệ

    6.9Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền54
    Tỉ lệ chuyền (%)49%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Nicolò Barella

    Nicolò Barella

    23 - Tiền vệ

    6.9Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền47
    Chuyền quyết định3
    Tỉ lệ chuyền (%)38%

    Phòng ngự

    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Andy Diouf

    Andy Diouf

    17 - Tiền vệ

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền31
    Tỉ lệ chuyền (%)29%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Piotr Zieliński

    Piotr Zieliński

    7 - Tiền vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Tấn công

    Cú sút1
    Lần thử rê bóng1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền42
    Tỉ lệ chuyền (%)40%

    Phòng ngự

    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Carlos Augusto

    Carlos Augusto

    30 - Tiền vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu38

    Chuyền bóng

    Đường chuyền23
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)19%

    Phòng ngự

    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Federico Dimarco

    Federico Dimarco

    32 - Hậu vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu54

    Tấn công

    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền24
    Tỉ lệ chuyền (%)20%

    Phòng ngự

    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Luís Henrique

    Luís Henrique

    11 - Tiền đạo

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu29

    Tấn công

    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền19
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Alessandro Bastoni

    Alessandro Bastoni

    95 - Hậu vệ

    6.5Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu63

    Tấn công

    Cú sút1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền41
    Tỉ lệ chuyền (%)38%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng2
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Curtis Jones

    Curtis Jones

    21 - Tiền vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu54

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)18%

    Phòng ngự

    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Josep Martínez

    Josep Martínez

    1 - Thủ môn

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu92

    Chuyền bóng

    Đường chuyền39
    Tỉ lệ chuyền (%)31%

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Ange-Yoan Bonny

    Ange-Yoan Bonny

    14 - Tiền đạo

    Thời gian

    Phút thi đấu2

    Tấn công

    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Mattia Mosconi

    Mattia Mosconi

    48 - Tiền đạo

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Leonardo Bovio

    Leonardo Bovio

    75 - Hậu vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Henrikh Mkhitaryan

    Henrikh Mkhitaryan

    22 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Benjamin Pavard

    Benjamin Pavard

    28 - Hậu vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Pio Esposito

    Pio Esposito

    94 - Tiền đạo

    Thời gian

    Phút thi đấu2

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Raffaele Di Gennaro

    Raffaele Di Gennaro

    12 - Thủ môn

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Ivan Provedel

    Ivan Provedel

    49 - Thủ môn

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0
  • Aleksandar Stanković

    Aleksandar Stanković

    5 - Tiền vệ

    Kỷ luật

    Phạt đền vào0
    Phạt đền hỏng0