Nottingham Forest vs CoventryPremier League

Premier LeaguePremier League
Sắp diễn ra
Thứ 7, 19/09/2026 - 23:30City Ground

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Nottingham Forest có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 2 hòa và 2 thua trong 5 trận gần nhất. Coventry đang trải qua giai đoạn phong độ không ổn định khi chỉ thắng 1 trong 5 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Nottingham Forest

45%

Hòa

45%

Coventry

10%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

Nottingham ForestPhân tíchCoventry
100%
Phong độ
0%
100%
Tấn công
0%
71%
Phòng ngự
29%
60%
Đối đầu
40%
53%
Bàn thắng
47%
0%
Xác suất Poisson
0%
61%
Tổng hợp
39%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Nottingham Forest
WDDLL
Coventry
LLLLW

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
11
IpswichIPS
5203-46
12
Nottingham ForestNOT
412105
13
Manchester UnitedMUN
411204
14
SunderlandSUN
4112-24
15
Aston VillaAST
5113-54
16
BournemouthBOU
4031-13
17
Crystal PalaceCRY
4103-53
18
TottenhamTOT
5023-62
19
FulhamFUL
4013-31
20
CoventryCOV
4004-100

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

O. Glasner

O. Glasner

HLV trưởng · Austria · 51 tuổi

  • Murillo

    Murillo

    5 - Hậu vệ

    7.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền68
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)63%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng11
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Gibbs-White

    M. Gibbs-White

    10 - Tiền đạo

    7.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền56
    Chuyền quyết định6
    Tỉ lệ chuyền (%)49%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • N. Williams

    N. Williams

    3 - Tiền vệ

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền56
    Chuyền quyết định4
    Tỉ lệ chuyền (%)46%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • C. Wood

    C. Wood

    9 - Tiền đạo

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu17

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền6
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)3%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. McAtee

    J. McAtee

    24 - Tiền vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu83

    Tấn công

    Cú sút4
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền50
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)43%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng3
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • X. Schlager

    X. Schlager

    21 - Tiền vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền55
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)47%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Ndoye

    D. Ndoye

    14 - Tiền đạo

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu59

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền9
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Delap

    L. Delap

    19 - Tiền đạo

    6.4Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút4
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền19
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)15%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng13
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • D. Muñoz

    D. Muñoz

    27 - Tiền vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu83

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền37
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)33%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • O. Diomande

    O. Diomande

    2 - Hậu vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu73

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền42
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)34%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Igor Jesus

    Igor Jesus

    11 - Tiền đạo

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu31

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền18
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • Jair

    Jair

    23 - Hậu vệ

    6.2Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền53
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)43%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng13
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Sels

    M. Sels

    26 - Thủ môn

    6.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)12%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Netz

    L. Netz

    25 - Hậu vệ

    6.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu7

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền8
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)8%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • I. Sangaré

    I. Sangaré

    6 - Tiền vệ

    5.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu7

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền10
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)9%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • O. Aina

    O. Aina

    34 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • C. Hudson-Odoi

    C. Hudson-Odoi

    7 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • N. Domínguez

    N. Domínguez

    8 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • R. Yates

    R. Yates

    22 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • John

    John

    12 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
F. Lampard

F. Lampard

HLV trưởng · England · 47 tuổi

  • J. Dasilva

    J. Dasilva

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    3 - Tiền vệ

    7.7Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền23
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)17%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • B. Thomas

    B. Thomas

    4 - Hậu vệ

    7.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)31%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • E. Mason-Clark

    E. Mason-Clark

    10 - Tiền vệ

    6.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu45

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền11
    Chuyền quyết định3
    Tỉ lệ chuyền (%)8%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • C. Rushworth

    C. Rushworth

    19 - Thủ môn

    6.9Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền48
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)24%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • E. Pinnock

    E. Pinnock

    2 - Hậu vệ

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Caleb Marfo Yirenkyi

    Caleb Marfo Yirenkyi

    8 - Tiền vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu89

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền34
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)31%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng11
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi5
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Grimes

    M. Grimes

    6 - Tiền vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền29
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)23%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • B. Thomas-Asante

    B. Thomas-Asante

    23 - Tiền đạo

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền11
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)5%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường4
    Tranh bóng24
    Thắng tranh bóng13

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi4
    Phạt đền vào0
  • S. Mfuni

    S. Mfuni

    12 - Hậu vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)26%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Rudoni

    J. Rudoni

    5 - Tiền đạo

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu74

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền29
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)24%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • L. Tchaouna

    L. Tchaouna

    17 - Tiền đạo

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu45

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền5
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)3%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • F. Onyeka

    F. Onyeka

    16 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền29
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)22%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • E. Simms

    E. Simms

    9 - Tiền đạo

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu16

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền5
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)3%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Bentley

    D. Bentley

    25 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Y. Gboho

    Y. Gboho

    34 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • G. Hamer

    G. Hamer

    38 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Latibeaudiere

    J. Latibeaudiere

    22 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu1

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Cherif

    S. Cherif

    49 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • V. Torp

    V. Torp

    29 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • T. Sakamoto

    T. Sakamoto

    7 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0