Nottingham Forest vs Coventry – Premier League
Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.
Nottingham Forest có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 2 hòa và 2 thua trong 5 trận gần nhất. Coventry đang trải qua giai đoạn phong độ không ổn định khi chỉ thắng 1 trong 5 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.
Phân tích xác suất
Dự đoán tự động
Nottingham Forest
45%
Hòa
45%
Coventry
10%
Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.
Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.
Đội hình dự kiến
Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.
Phong độ & Đối đầu
Đội hình →Phong độ gần đây (5 trận)
Bảng xếp hạng
Xem đầy đủ →| # | Đội | TR | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 5 | 2 | 0 | 3 | -4 | 6 | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | |
| 13 | 4 | 1 | 1 | 2 | 0 | 4 | |
| 14 | 4 | 1 | 1 | 2 | -2 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 | 1 | 3 | -5 | 4 | |
| 16 | 4 | 0 | 3 | 1 | -1 | 3 | |
| 17 | 4 | 1 | 0 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 5 | 0 | 2 | 3 | -6 | 2 | |
| 19 | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 1 | |
| 20 | 4 | 0 | 0 | 4 | -10 | 0 |
Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.
Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.
O. Glasner
HLV trưởng · Austria · 51 tuổi

Murillo
5 - Hậu vệ
7.4Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút2Sút trúng đích0Lần thử rê bóng3Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền68Chuyền quyết định2Tỉ lệ chuyền (%)63%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng1Phá bóng giữa đường2Tranh bóng11Thắng tranh bóng6Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
M. Gibbs-White
10 - Tiền đạo
7.2Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền56Chuyền quyết định6Tỉ lệ chuyền (%)49%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng8Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi3Phạt đền vào0
N. Williams
3 - Tiền vệ
6.9Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút3Sút trúng đích1Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền56Chuyền quyết định4Tỉ lệ chuyền (%)46%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng2Phá bóng giữa đường0Tranh bóng8Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi2Phạt đền vào0
C. Wood
9 - Tiền đạo
6.8Đánh giáThời gian
Phút thi đấu17Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền6Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)3%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng4Thắng tranh bóng3Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
J. McAtee
24 - Tiền vệ
6.6Đánh giáThời gian
Phút thi đấu83Tấn công
Cú sút4Sút trúng đích1Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền50Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)43%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng3Phá bóng giữa đường0Tranh bóng5Thắng tranh bóng1Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
X. Schlager
21 - Tiền vệ
6.5Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút2Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền55Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)47%Phòng ngự
Cắt bóng2Chặn bóng2Phá bóng giữa đường0Tranh bóng8Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
D. Ndoye
14 - Tiền đạo
6.5Đánh giáThời gian
Phút thi đấu59Tấn công
Cú sút3Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền9Chuyền quyết định2Tỉ lệ chuyền (%)7%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng1Phá bóng giữa đường0Tranh bóng3Thắng tranh bóng1Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
L. Delap
19 - Tiền đạo
6.4Đánh giáThẻ vàngThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút4Sút trúng đích0Lần thử rê bóng3Rê bóng thành công3Chuyền bóng
Đường chuyền19Chuyền quyết định2Tỉ lệ chuyền (%)15%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng1Phá bóng giữa đường0Tranh bóng13Thắng tranh bóng6Kỷ luật
Phạm lỗi2Bị phạm lỗi2Phạt đền vào0
D. Muñoz
27 - Tiền vệ
6.4Đánh giáThời gian
Phút thi đấu83Tấn công
Cú sút2Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền37Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)33%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng1Phá bóng giữa đường0Tranh bóng6Thắng tranh bóng3Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
O. Diomande
2 - Hậu vệ
6.3Đánh giáThời gian
Phút thi đấu73Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền42Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)34%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng9Thắng tranh bóng3Kỷ luật
Phạm lỗi3Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
Igor Jesus
11 - Tiền đạo
6.3Đánh giáThời gian
Phút thi đấu31Tấn công
Cú sút2Sút trúng đích1Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền18Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)16%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng1Phá bóng giữa đường0Tranh bóng5Thắng tranh bóng2Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
Jair
23 - Hậu vệ
6.2Đánh giáThẻ vàngThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền53Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)43%Phòng ngự
Cắt bóng2Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng13Thắng tranh bóng6Kỷ luật
Phạm lỗi3Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
M. Sels
26 - Thủ môn
6.1Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền20Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)12%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
L. Netz
25 - Hậu vệ
6.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu7Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền8Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)8%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng1Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
I. Sangaré
6 - Tiền vệ
5.8Đánh giáThời gian
Phút thi đấu7Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền10Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)9%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng1Thắng tranh bóng1Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
O. Aina
34 - Hậu vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
C. Hudson-Odoi
7 - Tiền đạo
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
N. Domínguez
8 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
R. Yates
22 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
John
12 - Thủ môn
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
F. Lampard
HLV trưởng · England · 47 tuổi

J. Dasilva
MOTMCầu thủ xuất sắc nhất3 - Tiền vệ
7.7Đánh giá11 bàn thắngThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút2Sút trúng đích1Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền23Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)17%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường2Tranh bóng5Thắng tranh bóng1Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
B. Thomas
4 - Hậu vệ
7.2Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền32Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)31%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng0Phá bóng giữa đường2Tranh bóng7Thắng tranh bóng3Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
E. Mason-Clark
10 - Tiền vệ
6.9Đánh giáThời gian
Phút thi đấu45Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền11Chuyền quyết định3Tỉ lệ chuyền (%)8%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng1Phá bóng giữa đường0Tranh bóng6Thắng tranh bóng2Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
C. Rushworth
19 - Thủ môn
6.9Đánh giáKT 11 kiến tạoThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền48Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)24%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
E. Pinnock
2 - Hậu vệ
6.8Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền20Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)16%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường2Tranh bóng9Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
Caleb Marfo Yirenkyi
8 - Tiền vệ
6.7Đánh giáThời gian
Phút thi đấu89Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng2Rê bóng thành công1Chuyền bóng
Đường chuyền34Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)31%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng0Phá bóng giữa đường1Tranh bóng11Thắng tranh bóng4Kỷ luật
Phạm lỗi5Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
M. Grimes
6 - Tiền vệ
6.7Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền29Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)23%Phòng ngự
Cắt bóng2Chặn bóng0Phá bóng giữa đường2Tranh bóng8Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi2Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
B. Thomas-Asante
23 - Tiền đạo
6.6Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút3Sút trúng đích1Lần thử rê bóng3Rê bóng thành công2Chuyền bóng
Đường chuyền11Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)5%Phòng ngự
Cắt bóng3Chặn bóng0Phá bóng giữa đường4Tranh bóng24Thắng tranh bóng13Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi4Phạt đền vào0
S. Mfuni
12 - Hậu vệ
6.6Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền32Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)26%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng8Thắng tranh bóng5Kỷ luật
Phạm lỗi1Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
J. Rudoni
5 - Tiền đạo
6.5Đánh giáThời gian
Phút thi đấu74Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền29Chuyền quyết định1Tỉ lệ chuyền (%)24%Phòng ngự
Cắt bóng1Chặn bóng0Phá bóng giữa đường1Tranh bóng6Thắng tranh bóng4Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi2Phạt đền vào0
L. Tchaouna
17 - Tiền đạo
6.4Đánh giáThời gian
Phút thi đấu45Tấn công
Cú sút1Sút trúng đích1Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền5Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)3%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng3Thắng tranh bóng1Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
F. Onyeka
16 - Tiền vệ
6.3Đánh giáThời gian
Phút thi đấu90Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng1Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền29Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)22%Phòng ngự
Cắt bóng2Chặn bóng0Phá bóng giữa đường2Tranh bóng5Thắng tranh bóng3Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi1Phạt đền vào0
E. Simms
9 - Tiền đạo
6.2Đánh giáThời gian
Phút thi đấu16Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền5Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)3%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng2Thắng tranh bóng2Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
D. Bentley
25 - Thủ môn
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
Y. Gboho
34 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
G. Hamer
38 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
J. Latibeaudiere
22 - Hậu vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu1Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
S. Cherif
49 - Tiền đạo
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
V. Torp
29 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0
T. Sakamoto
7 - Tiền vệ
0.0Đánh giáThời gian
Phút thi đấu0Tấn công
Cú sút0Sút trúng đích0Lần thử rê bóng0Rê bóng thành công0Chuyền bóng
Đường chuyền0Chuyền quyết định0Tỉ lệ chuyền (%)0%Phòng ngự
Cắt bóng0Chặn bóng0Phá bóng giữa đường0Tranh bóng0Thắng tranh bóng0Kỷ luật
Phạm lỗi0Bị phạm lỗi0Phạt đền vào0

