Newcastle vs Hull CityPremier League

Premier LeaguePremier League
Sắp diễn ra
Thứ 7, 19/09/2026 - 21:00St. James' Park

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Newcastle có phong độ tốt với 3 trận thắng trong 5 trận gần đây. Hull City có xu hướng hòa trong các trận gần đây (3 trận hòa/5 trận). Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Newcastle

10%

Hòa

45%

Hull City

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

NewcastlePhân tíchHull City
38%
Phong độ
62%
58%
Tấn công
42%
20%
Phòng ngự
80%
85%
Đối đầu
15%
75%
Bàn thắng
25%
38%
Xác suất Poisson
62%
52%
Tổng hợp
48%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Newcastle
LWDWW
Hull City
DLDWD

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
6
LeedsLEE
4220+48
7
Hull CityHUL
5221+28
8
NewcastleNEW
522108
9
ChelseaCHE
5212-27

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

M. Jaissle

M. Jaissle

HLV trưởng · Germany · 37 tuổi

  • H. Barnes

    H. Barnes

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    11 - Tiền vệ

    8.2Đánh giáKT 22 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng4
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)23%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • J. Willock

    J. Willock

    28 - Tiền vệ

    8.2Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu87

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền50
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)46%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • S. Botman

    S. Botman

    4 - Hậu vệ

    7.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền73
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)67%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Hall

    L. Hall

    3 - Hậu vệ

    7.2Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng5
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền66
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)61%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng17
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • L. Miley

    L. Miley

    67 - Tiền vệ

    7.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền66
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)63%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Thiaw

    M. Thiaw

    12 - Hậu vệ

    7.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền83
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)75%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • F. Schär

    F. Schär

    5 - Hậu vệ

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu24

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Sean Steur

    Sean Steur

    14 - Tiền vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu66

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền56
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)50%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Horníček

    L. Horníček

    21 - Thủ môn

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền23
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)14%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Y. Wissa

    Y. Wissa

    9 - Tiền đạo

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền22
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • A. Bamba

    A. Bamba

    8 - Tiền vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu3

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)1%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • B. Touré

    B. Touré

    17 - Tiền đạo

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu16

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Fernandez-Pardo

    M. Fernandez-Pardo

    20 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu74

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền11
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)8%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Murphy

    J. Murphy

    23 - Tiền vệ

    6.2Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền17
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)14%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • N. Pope

    N. Pope

    1 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Miley

    M. Miley

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • V. Salia

    V. Salia

    9 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Mills

    M. Mills

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Miodrag Pivaš

    Miodrag Pivaš

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Thompson

    K. Thompson

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
S. Jakirović

S. Jakirović

HLV trưởng · Bosnia and Herzegovina · 49 tuổi

  • M. Cho

    M. Cho

    50 - Tiền đạo

    7.5Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu27

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền6
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)4%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Tzolakis

    K. Tzolakis

    19 - Thủ môn

    7.1Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền25
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Belloumi

    M. Belloumi

    10 - Tiền vệ

    6.8Đánh giáKT 11 kiến tạoThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu83

    Tấn công

    Cú sút5
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng6
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền30
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)24%

    Phòng ngự

    Cắt bóng6
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng18
    Thắng tranh bóng10

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Herrington

    L. Herrington

    22 - Hậu vệ

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền50
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)46%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Gelhardt

    J. Gelhardt

    11 - Tiền đạo

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu7

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng4
    Rê bóng thành công3

    Chuyền bóng

    Đường chuyền8
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Egan

    J. Egan

    15 - Hậu vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu78

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)18%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • R. Vaz

    R. Vaz

    47 - Tiền đạo

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu12

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền8
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • S. Ajayi

    S. Ajayi

    6 - Hậu vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền45
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)37%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng8
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • R. Giles

    R. Giles

    3 - Hậu vệ

    6.3Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền21
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)17%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • O. McBurnie

    O. McBurnie

    9 - Tiền đạo

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền24
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)17%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng3
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng16
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • R. Slater

    R. Slater

    27 - Tiền vệ

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu78

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)22%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Crooks

    M. Crooks

    25 - Tiền vệ

    6.1Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu46

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)12%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Gourna-Douath

    L. Gourna-Douath

    29 - Tiền vệ

    6.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu12

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền10
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)8%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • T. Iroegbunam

    T. Iroegbunam

    42 - Tiền vệ

    6.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu44

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền21
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Thomas

    S. Thomas

    7 - Tiền đạo

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu63

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền19
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)15%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Coyle

    L. Coyle

    2 - Hậu vệ

    5.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền40
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)29%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Hjertø-Dahl

    J. Hjertø-Dahl

    14 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • E. Stroud

    E. Stroud

    21 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • P. McNair

    P. McNair

    17 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Phillips

    D. Phillips

    12 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
Newcastle vs Hull City - Premier League | KQBD.vn