Paris FC vs StrasbourgLigue 1

Ligue 1Ligue 1
Sắp diễn ra
Thứ 7, 19/09/2026 - 22:15Stade Jean Bouin

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Paris FC đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 0 thất bại trong 4 trận qua. Strasbourg đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 1 thất bại trong 4 trận qua. Hai đội thường xuyên chia điểm trong các cuộc gặp gỡ trước (1/2 trận hòa).

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Paris FC

35%

Hòa

35%

Strasbourg

30%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

Paris FCPhân tíchStrasbourg
53%
Phong độ
47%
40%
Tấn công
60%
80%
Phòng ngự
20%
38%
Đối đầu
62%
50%
Bàn thắng
50%
100%
Xác suất Poisson
0%
52%
Tổng hợp
48%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Paris FC
DWWD
Strasbourg
DWWL
0T1H1T
23 bàn
2 trận

Lịch sử đối đầu (5 trận gần nhất)

15/03/2026Strasbourg00Paris FC
21/09/2025Paris FC23Strasbourg

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
1
MonacoMON
5410+513
2
Paris FCPAR
5320+511
3
LilleLIL
4310+510
4
RennesREN
4310+310
5
LyonLYO
4220+48
6
StrasbourgSTR
521207
7
Stade Brestois 29BRE
412105

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

L. Rosenior

L. Rosenior

HLV trưởng · England · 41 tuổi

  • I. Kebbal

    I. Kebbal

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    10 - Tiền vệ

    8.2Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu68

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền49
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)45%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Sinayoko

    L. Sinayoko

    9 - Tiền đạo

    7.7Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu87

    Tấn công

    Cú sút5
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng3
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • P. Pagis

    P. Pagis

    7 - Tiền vệ

    7.7Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu68

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)21%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • M. Lopez

    M. Lopez

    20 - Tiền vệ

    7.6Đánh giáKT 11 kiến tạoThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu86

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền81
    Chuyền quyết định4
    Tỉ lệ chuyền (%)77%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • P. Lees-Melou

    P. Lees-Melou

    33 - Tiền vệ

    7.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền44
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)43%

    Phòng ngự

    Cắt bóng8
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng15
    Thắng tranh bóng10

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • H. Traoré

    H. Traoré

    14 - Hậu vệ

    7.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu54

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền37
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)35%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • D. Coppola

    D. Coppola

    42 - Hậu vệ

    7.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền75
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)70%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • A. Camara

    A. Camara

    17 - Hậu vệ

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền47
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)42%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi4
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • T. De Smet

    T. De Smet

    28 - Hậu vệ

    6.7Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu36

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền28
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)24%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • R. Matondo

    R. Matondo

    23 - Tiền vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu22

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền9
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)7%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • J. Ikoné

    J. Ikoné

    93 - Tiền đạo

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu22

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền12
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)9%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • V. Marchetti

    V. Marchetti

    4 - Tiền vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu4

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Trapp

    K. Trapp

    1 - Thủ môn

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền33
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)26%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • E. Zabi

    E. Zabi

    8 - Tiền vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu3

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)1%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Mbow

    M. Mbow

    5 - Hậu vệ

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền65
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)63%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Koleosho

    L. Koleosho

    15 - Tiền vệ

    6.1Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút4
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền34
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)23%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng11
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • O. Nkambadio

    O. Nkambadio

    16 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Simon

    M. Simon

    27 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Y. Koré

    Y. Koré

    25 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Krasso

    J. Krasso

    11 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
Hugo Oliveira

Hugo Oliveira

HLV trưởng · Portugal · 46 tuổi

  • F. Jörgensen

    F. Jörgensen

    1 - Thủ môn

    7.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền59
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)55%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Amo-Ameyaw

    S. Amo-Ameyaw

    7 - Tiền vệ

    6.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu23

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công2

    Chuyền bóng

    Đường chuyền6
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi3
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • G. Antwi

    G. Antwi

    16 - Hậu vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền54
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)49%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng6

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • Oso

    Oso

    36 - Hậu vệ

    6.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền45
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)40%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng12
    Thắng tranh bóng8

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi4
    Phạt đền vào0
  • P. Diop

    P. Diop

    21 - Tiền vệ

    6.6Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu23

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền30
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)28%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • I. Doukouré

    I. Doukouré

    6 - Hậu vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền69
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)60%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • S. Nanasi

    S. Nanasi

    11 - Tiền đạo

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu67

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền28
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)25%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Mitchell

    J. Mitchell

    4 - Hậu vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền87
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)72%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. El Mourabet

    S. El Mourabet

    29 - Tiền vệ

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu67

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền44
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)40%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Yaya Dieme

    Chưa có vị trí

    6.3Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu3

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền3
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)3%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng2
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Diogo Sousa

    Diogo Sousa

    23 - Tiền vệ

    6.2Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền41
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)35%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng9
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • J. Ortega

    J. Ortega

    30 - Tiền đạo

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu58

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)5%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • G. Reyna

    G. Reyna

    10 - Tiền vệ

    6.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu67

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền29
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)25%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Gessime Yassine

    Gessime Yassine

    80 - Tiền vệ

    6.0Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu87

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng6
    Rê bóng thành công4

    Chuyền bóng

    Đường chuyền14
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)11%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng19
    Thắng tranh bóng10

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi4
    Phạt đền vào0
  • Dário Essugo

    Dário Essugo

    14 - Tiền vệ

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu23

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)11%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • C. Harder

    C. Harder

    40 - Tiền đạo

    5.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu32

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền2
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)2%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • L. Høgsberg

    L. Høgsberg

    24 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Piekutowski

    M. Piekutowski

    12 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Abdoul Karim Coulibaly

    Abdoul Karim Coulibaly

    31 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • Tyrese Noubissie

    Tyrese Noubissie

    28 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0