Salisbury vs Dulwich Hamlet – FA Cup

FA CupFA Cup
Sắp diễn ra
Thứ 7, 03/10/2026 - 21:00

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Salisbury có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. Dulwich Hamlet đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 0 thất bại trong 2 trận qua. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Salisbury

10%

Hòa

45%

Dulwich Hamlet

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

SalisburyPhân tíchDulwich Hamlet
33%
Phong độ
67%
33%
Tấn công
67%
50%
Phòng ngự
50%
0%
Đối đầu
0%
0%
Bàn thắng
0%
0%
Xác suất Poisson
0%
39%
Tổng hợp
61%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Salisbury
W
Dulwich Hamlet
WW

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
24
United of ManchesterUNI
2200+76
25
Dulwich HamletDUL
2200+76
26
Enfield TownENF
2200+66
27
Hungerford TownHUN
2200+66
28
Eastbourne BoroughEAS
2200+56
29
AFC Rushden & DiamondsAFC Rushden & Diamonds
2200+56
30
Anstey NomadsAnstey Nomads
2200+56
31
Chatham TownCHA
2200+56
32
BerkhamstedBerkhamsted
2200+46
33
Real BedfordReal Bedford
2200+46
34
Stafford RangersSTA
2200+46
35
AlvechurchAlvechurch
2200+46
36
Halesowen TownHalesowen Town
2200+46
37
Mulbarton WanderersMulbarton Wanderers
2200+46
38
Plymouth ParkwayPlymouth Parkway
2200+46
39
WeymouthWEY
2200+46
40
Bury TownBUR
2200+36
41
Atherton CollieriesAtherton Collieries
2200+36
42
SE DonsSE Dons
2200+36
43
TraffordTRA
2200+36
44
Bromsgrove SportingBromsgrove Sporting
2200+36
45
Tadley CallevaTadley Calleva
2200+36
46
SholingSholing
2200+36
47
Wimborne TownWimborne Town
4130+26
48
Bradford (Park Avenue)BRA
2200+26
49
Coventry UnitedCoventry United
2200+26
50
Hanwell TownHanwell Town
2200+26
51
Sheppey UnitedSheppey United
2200+26
52
ExmouthExmouth
4121-15
53
Needham MarketNeedham Market
4121-15
54
Waltham AbbeyWaltham Abbey
3111+44
55
Worksop TownWorksop Town
2110+34
56
BraintreeBRA
2110+34
57
Dagenham & RedbridgeDAG
2110+34
58
Hitchin TownHIT
3111+24
59
Yate TownYate Town
3111+24
60
Truro CityTRU
2110+24
61
Dorking WanderersDorking Wanderers
2110+14
62
Buckhurst HillBuckhurst Hill
3111+14
63
Burgess Hill TownBurgess Hill Town
3111+14
64
Lancaster CityLancaster City
3111+14
65
SouthallSouthall
311104
66
Swindon SupermarineSwindon Supermarine
311104
67
Canvey IslandCAN
311104
68
Boldmere St. MichaelsBoldmere St. Michaels
3111-14
69
LeamingtonLEA
3111-14
70
South LiverpoolSouth Liverpool
3111-24
71
Welling UnitedWEL
3111-24
72
AFC EmleyAFC Emley
3111-24
73
WareWare
3111-34
74
PaghamPagham
3111-44
75
AFC StonehamAFC Stoneham
3111-44
76
South ShieldsSouth Shields
1100+73
77
Chesham UnitedCHE
1100+53
78
TorquayTOR
1100+53
79
Leek TownLEE
2101+43
80
Spennymoor TownSpennymoor Town
1100+43
81
Lower BreckLower Breck
2101+33
82
SalisburySalisbury
1100+33
83
HorshamHorsham
1100+33

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

B. Dutton

B. Dutton

HLV trưởng · England · 40 tuổi

H. Hayrettin

H. Hayrettin

HLV trưởng · England · 55 tuổi