Celtic vs Beşiktaş – Europa League

Europa LeagueEuropa League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 06/11/2026 - 03:00Celtic Park

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Celtic có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 2 trận gần nhất. Beşiktaş có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Celtic
LW
Beşiktaş
W

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
1
Ferencvarosi TCFER
10820+1426
2
BeşiktaşBES
8701+1121
3
BenficaBEN
8611+1819
4
AnderlechtAND
8512+816
5
Omonia NicosiaOMO
6411+613
6
CSKA SofiaCSK
8323-211
7
Lech PoznanLEC
6312+510
8
Red Bull SalzburgSAL
6312010
9
JagielloniaJAG
4301+69
10
OFICRE
4301+69
11
Maccabi Tel AvivMAC
4301+59
12
QarabagKAR
4220+68
13
PafosPAP
4211+17
14
JuventusJUV
2200+66
15
Bayer LeverkusenBAY
2200+66
16
BournemouthBOU
2200+46
17
LyonLYO
2200+26
18
Olympiakos PiraeusOLY
2200+26
19
SunderlandSUN
2200+26
20
PAOKPAO
4202+16
21
HNK Hajduk SplitHAJ
4202+16
22
Hradec KrálovéHRA
4202+16
23
LillestromLIL
412105
24
Universitatea CraiovaUNI
412105
25
Sparta PrahaSPA
2110+34
26
Union St. GilloiseGIL
2110+34
27
Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
4112+14
28
RennesREN
2110+14
29
Dinamo ZagrebZAG
2110+14
30
Ararat-ArmeniaArarat-Armenia
4112-44
31
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
4112-44
32
FC ThunTHU
4112-54
33
Sheriff TiraspolSHE
4112-54
34
Crystal PalaceCRY
2101+33
35
AC MilanMIL
2101+23
36
TorreenseTOR
210103
37
AZ AlkmaarALK
210103
38
FK Crvena ZvezdaCRV
2101-13
39
St. TruidenTRU
2101-13
40
ŽilinaZIL
2101-13
41
Shamrock RoversSHA
2101-23
42
Vikingur ReykjavikVIK
2101-23
43
Kauno ŽalgirisSPY
2101-23
44
PlzenPLZ
4103-33
45
FC ST. GallenGAL
2101-43
46
Universitatea ClujUNI
202002
47
Dynamo KyivDIN
4022-32
48
TwenteTWE
2011-11
49
KuPSKUP
2011-11
50
Real SociedadRSO
2011-11
51
Gornik ZabrzeGOR
2011-11
52
Hapoel Beer ShevaHAP
2011-11
53
LarneLAR
2011-11
54
Levski SofiaLEV
2011-11
55
Lincoln Red Imps FCLIN
2011-11
56
AluminijALU
2011-11
57
Hammarby FFHAM
2011-21
58
Sturm GrazSTU
2011-31
59
Heart Of MidlothianHEA
2011-51
60
NEC NijmegenNIJ
2011-51
61
Derry CityDER
2002-20
62
Celta VigoCEL
2002-20
63
1899 HoffenheimHOF
2002-30
64
TromsoTRO
2002-30
65
FC MidtjyllandMID
2002-30
66
AarhusAAR
2002-40
67
MarseilleMAR
2002-40
68
VojvodinaVOJ
2002-40
69
Mjallby AIFMJA
2002-40
70
CelticCEL
2002-50
71
CeljeCEL
2002-50

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

M. O'Neill

M. O'Neill

HLV trưởng

V. Italiano

V. Italiano

HLV trưởng · Italy · 48 tuổi