Trabzonspor vs Heart Of Midlothian – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 5, 22/10/2026 - 23:45Papara Park

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Trabzonspor có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 0 thua trong 1 trận gần nhất. Heart Of Midlothian có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 2 hòa và 2 thua trong 5 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Trabzonspor

10%

Hòa

45%

Heart Of Midlothian

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

TrabzonsporPhân tíchHeart Of Midlothian
38%
Phong độ
63%
40%
Tấn công
60%
71%
Phòng ngự
29%
0%
Đối đầu
0%
0%
Bàn thắng
0%
0%
Xác suất Poisson
0%
50%
Tổng hợp
51%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Trabzonspor
W
Heart Of Midlothian
LDWDL

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
TrabzonsporTRA
2200+46
55
MalishevaMalisheva
4202+36
56
St. TruidenTRU
2200+36
57
Beitar JerusalemBEI
420206
58
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
59
QarabagKAR
4202-16
60
FC Santa ColomaSAN
4202-26
61
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
62
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
63
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
64
Gyori ETO FCGYO
4121+35
65
PafosPAP
412105
66
FC NoahFC Noah
412105
67
Universitatea CraiovaUNI
2110+24
68
Mjallby AIFMJA
2110+24
69
ShelbourneSHE
411204
70
IFK GoteborgGOT
411204
71
GetafeGET
4112-24
72
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
73
KuPSKUP
4112-34
74
Valur ReykjavikVAL
4112-64
75
Debreceni VSCDEB
4112-64
76
AEK LarnacaLAR
210103
77
KoperKOP
210103
78
SileksSIL
210103
79
The New SaintsTNS
210103
80
BravoBravo
2101-13
81
NK VarazdinNK Varazdin
2101-13
82
Neftchi BakuNEF
2101-13
83
ŽilinaZIL
2101-13
84
CSKA 1948CSKA 1948
4031-13
85
LarneLAR
2101-13
86
VirtusVirtus
2101-13
87
Dynamo KyivDIN
2101-13
88
Heart Of MidlothianHEA
4031-23
89
FC AstanaAST
2101-23

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

F. Tekke

F. Tekke

HLV trưởng · Türkiye · 48 tuổi

Wouter Vrancken

Wouter Vrancken

HLV trưởng