SC Braga vs KuPS – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 27/11/2026 - 03:00

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

SC Braga có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 0 hòa và 2 thua trong 2 trận gần nhất. KuPS có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 1 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

SC Braga
LL
KuPS
L

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
6
BrannBRA
8521+817
7
SC BragaBRA
8521+717
8
HNK Hajduk SplitHAJ
6510+1016
9
Borac Banja LukaBOR
8512+816
10
RigaRiga
8440+616
11
FK PartizanPAR
6501+815
12
Rapid ViennaRAP
6420+1114
13
TwenteTWE
6411+1213
14
FC MidtjyllandMID
6411+713
15
Inter TurkuINT
8341+113
16
GentGEN
8341+113
17
DritaDrita
6330+912
18
MonacoMON
4400+812
19
Dinamo TiranaDIN
8323+611
20
Raków CzęstochowaRAK
6321+611
21
ShkendijaSKE
6312+610
22
FK JablonecJAB
6312+310
23
Rīgas FSRīgas FS
6312+310
24
MotherwellMOT
6312+210
25
Austria ViennaAUT
6312+210
26
HNK RijekaRIJ
6312-210
27
FC Levadia TallinnLEV
4301+99
28
Apollon LimassolAPO
4301+69
29
Flora TallinnFLO
4301+69
30
ML VitebskML Vitebsk
4301+49
31
SC FreiburgFRE
4301+39
32
AudaAUD
4301+19
33
FK Zalgiris VilniusZAL
6303-29
34
BrightonBRI
4220+88
35
Hapoel Tel AvivHAP
6222+28
36
FC SionSIO
6222+18
37
HibernianHIB
6222+18
38
IlvesILV
6222+18
39
NSI RunavikNSI Runavik
6222-18
40
PaidePAI
6222-18
41
HJK HelsinkiHJK
4211+67
42
FC VaduzVAD
4211+57
43
ZiraZira
4211+57
44
Pyunik YerevanPYU
4211+37
45
TromsoTRO
4211+27
46
StjarnanSTJ
4211+27
47
BallkaniBallkani
4211+17
48
AtalantaATA
4211+17
49
Dinamo MinskMIN
621307
50
BohemiansBOH
6213-17
51
Dinamo TbilisiDIN
4211-17
52
Kalju NommeNOM
4211-17
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
TrabzonsporTRA
2200+46
55
MalishevaMalisheva
4202+36
56
St. TruidenTRU
2200+36
57
Beitar JerusalemBEI
420206
58
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
59
QarabagKAR
4202-16
60
FC Santa ColomaSAN
4202-26
61
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
62
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
63
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
64
Gyori ETO FCGYO
4121+35
65
PafosPAP
412105
66
FC NoahFC Noah
412105
67
Universitatea CraiovaUNI
2110+24
68
Mjallby AIFMJA
2110+24
69
ShelbourneSHE
411204
70
IFK GoteborgGOT
411204
71
GetafeGET
4112-24
72
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
73
KuPSKUP
4112-34
74
Valur ReykjavikVAL
4112-64

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Vicens

Vicens

HLV trưởng · Spain

Miika Nuutinen

Miika Nuutinen

HLV trưởng