Atalanta vs Kairat Almaty – Europa Conference League

Europa Conference LeagueEuropa Conference League
Sắp diễn ra
Thứ 6, 06/11/2026 - 00:45New Balance Arena

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Atalanta đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 1 thất bại trong 3 trận qua. Kairat Almaty có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 1 hòa và 1 thua trong 2 trận gần nhất. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Atalanta
LWW
Kairat Almaty
LD

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
47
BallkaniBallkani
4211+17
48
AtalantaATA
4211+17
49
Dinamo MinskMIN
621307
50
BohemiansBOH
6213-17
51
Dinamo TbilisiDIN
4211-17
52
Kalju NommeNOM
4211-17
53
FC ST. GallenGAL
4202+46
54
TrabzonsporTRA
2200+46
55
MalishevaMalisheva
4202+36
56
St. TruidenTRU
2200+36
57
Beitar JerusalemBEI
420206
58
GKS KatowiceGKS Katowice
420206
59
QarabagKAR
4202-16
60
FC Santa ColomaSAN
4202-26
61
FK LiepajaFK Liepaja
4202-26
62
UNA StrassenUNA Strassen
4202-26
63
Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
4202-46
64
Gyori ETO FCGYO
4121+35
65
PafosPAP
412105
66
FC NoahFC Noah
412105
67
Universitatea CraiovaUNI
2110+24
68
Mjallby AIFMJA
2110+24
69
ShelbourneSHE
411204
70
IFK GoteborgGOT
411204
71
GetafeGET
4112-24
72
CFR 1907 ClujCLU
4112-34
73
KuPSKUP
4112-34
74
Valur ReykjavikVAL
4112-64
75
Debreceni VSCDEB
4112-64
76
AEK LarnacaLAR
210103
77
KoperKOP
210103
78
SileksSIL
210103
79
The New SaintsTNS
210103
80
BravoBravo
2101-13
81
NK VarazdinNK Varazdin
2101-13
82
Neftchi BakuNEF
2101-13
83
ŽilinaZIL
2101-13
84
CSKA 1948CSKA 1948
4031-13
85
LarneLAR
2101-13
86
VirtusVirtus
2101-13
87
Dynamo KyivDIN
2101-13
88
Heart Of MidlothianHEA
4031-23
89
FC AstanaAST
2101-23
90
Lincoln Red Imps FCLIN
4103-33
91
AlashkertALA
4031-33
92
Bate BorisovBAT
4031-43
93
Vllaznia ShkodërVLL
2101-43
94
GaisGAI
2101-53
95
DilaDIL
4103-63
96
Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
202002
97
PanevėžysPanevėžys
202002
98
Yelimay SemeyYelimay Semey
202002
99
AF ElbasaniAF Elbasani
202002
100
LNZ CherkasyLNZ Cherkasy
202002
101
Spartak TrnavaTRN
202002
102
FK Tobol KostanayTOB
4022-42
103
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
6024-102
104
FK Crvena ZvezdaCRV
2011-11
105
PolessyaPolessya
2011-11
106
CSKA SofiaCSK
2011-11
107
Hradec KrálovéHRA
2011-11
108
PAOKPAO
2011-11
109
PaksPAK
2011-11
110
FK SarajevoSAR
2011-11
111
FlorianaFLO
2011-11
112
GAP Connah S Quay FCCON
2011-11
113
Hamrun SpartansHAM
2011-11
114
LinfieldLIN
2011-11
115
Maccabi Tel AvivMAC
2011-11
116
US Mondorf-les-bainsUS Mondorf-les-bains
2011-11
117
ZimbruZIM
2011-11
118
ZrinjskiZRI
2011-11
119
AarhusAAR
2011-11
120
KI KlaksvikKI Klaksvik
2011-11
121
Shamrock RoversSHA
2011-11
122
Hammarby FFHAM
2011-11
123
Universitatea ClujUNI
2011-21
124
Vikingur GotaVikingur Gota
2011-21
125
LudogoretsLUD
2011-21
126
BaşakşehirIST
2011-21
127
FC Differdange 03FC Differdange 03
2011-21
128
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
2011-21
129
St Joseph S FcSt Joseph S Fc
2011-21
130
PetrocubPetrocub
2011-31
131
VestriVestri
2011-31
132
AluminijALU
2011-31
133
Hegelmann LitauenHEG
2011-31
134
Atert BissenAtert Bissen
2011-41
135
Kairat AlmatyKAI
2011-41
136
Dunajska StredaSTR
2011-61

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

M. Sarri

M. Sarri

HLV trưởng · Italy · 66 tuổi

Rafael Urazbakhtin

Rafael Urazbakhtin

HLV trưởng