Slavia Praha vs Arsenal – Champions League

Champions LeagueChampions League
Sắp diễn ra
Thứ 5, 05/11/2026 - 03:00Fortuna Arena

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Slavia Praha có phong độ ở mức trung bình với 0 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 1 trận gần nhất. Arsenal đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 0 thất bại trong 2 trận qua. Hai đội có lịch sử đối đầu khá cân bằng: Slavia Praha thắng 0, Arsenal thắng 1, hòa 0 trong 1 trận.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Slavia Praha
L
Arsenal
WW
0T–0H–1T
0–3 bàn
1 trận

Lịch sử đối đầu (5 trận gần nhất)

05/11/2025Slavia Praha0–3Arsenal

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
22
Sporting CPSPO
2200+46
23
ArsenalARS
2200+46
24
Sturm GrazSTU
4202+36
25
Real BetisBET
2200+26
26
Real MadridREA
2200+26
27
Shamrock RoversSHA
4202+16
28
CeljeCEL
613206
29
AarhusAAR
4202-36
30
LarneLAR
4202-76
31
VikingVIK
412105
32
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
4121-15
33
Lincoln Red Imps FCLIN
4121-15
34
Bayern MünchenBAY
2110+54
35
Shakhtar DonetskSHA
2110+24
36
LyonLYO
4112+14
37
Mjallby AIFMJA
411204
38
NEC NijmegenNIJ
4112-44
39
ComoCOM
2101+23
40
Manchester UnitedMUN
2101+23
41
VillarrealVIL
2101+13
42
Atletico MadridATM
2101+13
43
Club Brugge KVCLU
210103
44
Lech PoznanLEC
210103
45
Manchester CityMCI
210103
46
Borussia DortmundDOR
210103
47
Omonia NicosiaOMO
210103
48
CelticCEL
2101-13
49
LensLEN
2101-13
50
RigaRiga
2101-13
51
Vardar SkopjeVAR
2101-13
52
KuPSKUP
4103-23
53
FlorianaFLO
2101-23
54
RB LeipzigLEI
2101-23
55
Sparta PrahaSPA
2101-23
56
Lask LinzLAS
4103-33
57
FeyenoordFEY
2101-33
58
Union St. GilloiseGIL
2011-11
59
AS RomaROM
2011-11
60
Flora TallinnFLO
2011-11
61
DritaDrita
2011-11
62
FC ThunTHU
2011-11
63
Gyori ETO FCGYO
2011-11
64
Gornik ZabrzeGOR
2011-11
65
Olympiakos PiraeusOLY
2011-11
66
PSV EindhovenPSV
2011-11
67
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
2011-21
68
Borac Banja LukaBOR
2011-41
69
PetrocubPetrocub
2011-51
70
InterINT
2002-20
71
Atert BissenAtert Bissen
2002-20
72
Tre FioriTre Fiori
2002-20
73
FC PortoPOR
2002-30
74
Slavia PrahaSLA
2002-30
75
NapoliNAP
2002-30

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Jindrich Trpisovsky

Jindrich Trpisovsky

HLV trưởng

Mikel Arteta

Mikel Arteta

HLV trưởng · Spain · 43 tuổi