Bodo/Glimt vs Lille – Champions League

Champions LeagueChampions League
Sắp diễn ra
Thứ 4, 04/11/2026 - 03:00Aspmyra Stadion

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Bodo/Glimt có phong độ ở mức trung bình với 1 thắng, 0 hòa và 1 thua trong 2 trận gần nhất. Lille gặp khó khăn trong thời gian gần đây với 3 trận thua liên tiếp. Đây hứa hẹn sẽ là một trận đấu hấp dẫn và được người hâm mộ mong chờ.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Bodo/Glimt
LW
Lille
LDLWL

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
4
Slovan BratislavaSLO
9423-614
5
Bodo/GlimtBOD
7412+113
6
Hapoel Beer ShevaHAP
6402+212
7
Dinamo ZagrebZAG
6321+511
8
Paris Saint GermainPSG
3300+99
9
Aston VillaAST
3300+99
10
LiverpoolLIV
3300+59
11
Real MadridREA
3300+59
12
Real BetisBET
3300+39
13
Ararat-ArmeniaArarat-Armenia
6303+19
14
Kairat AlmatyKAI
6303+19
15
Kauno ŽalgirisSPY
6222-48
16
VfB StuttgartSTU
3210+57
17
ArsenalARS
3210+47
18
Universitatea CraiovaUNI
4211+37
19
KI KlaksvikKI Klaksvik
4211+17
20
Vikingur ReykjavikVIK
421107
21
AEK Athens FCAEK
5212-17
22
FK Crvena ZvezdaCRV
4202+66
23
BarcelonaBAR
3201+56
24
Egnatia RrogozhinëEgnatia Rrogozhinë
4130+56
25
ComoCOM
3201+56
26
Manchester CityMCI
3201+46
27
Club Brugge KVCLU
3201+36
28
Sporting CPSPO
3201+36
29
Sturm GrazSTU
4202+36
30
Shamrock RoversSHA
4202+16
31
Borussia DortmundDOR
3201+16
32
CeljeCEL
613206
33
Lask LinzLAS
5203-26
34
AarhusAAR
4202-36
35
LarneLAR
4202-76
36
Bayern MünchenBAY
3120+55
37
FC Iberia 1999FC Iberia 1999
4121-15
38
Lincoln Red Imps FCLIN
4121-15
39
VikingVIK
5122-25
40
AS RomaROM
3111+34
41
LyonLYO
4112+14
42
Atletico MadridATM
3111+14
43
Shakhtar DonetskSHA
3111+14
44
Mjallby AIFMJA
411204
45
PSV EindhovenPSV
311104
46
NEC NijmegenNIJ
4112-44
47
VillarrealVIL
310203
48
Lech PoznanLEC
210103
49
Omonia NicosiaOMO
210103
50
InterINT
3102-13
51
Manchester UnitedMUN
3102-13
52
CelticCEL
2101-13
53
RigaRiga
2101-13
54
Vardar SkopjeVAR
2101-13
55
NapoliNAP
3102-23
56
KuPSKUP
4103-23
57
FlorianaFLO
2101-23
58
Sparta PrahaSPA
2101-23
59
GalatasarayGAL
3102-33
60
FeyenoordFEY
3102-43
61
LensLEN
3102-43
62
RB LeipzigLEI
3102-53
63
Union St. GilloiseGIL
2011-11
64
Flora TallinnFLO
2011-11
65
DritaDrita
2011-11
66
FC ThunTHU
2011-11
67
Gyori ETO FCGYO
2011-11
68
Gornik ZabrzeGOR
2011-11
69
Olympiakos PiraeusOLY
2011-11
70
Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
2011-21
71
Slavia PrahaSLA
3012-31
72
Borac Banja LukaBOR
2011-41
73
PetrocubPetrocub
2011-51
74
Atert BissenAtert Bissen
2002-20
75
Tre FioriTre Fiori
2002-20
76
SutjeskaSUT
2002-30
77
The New SaintsTNS
2002-30
78
FC PortoPOR
3003-40
79
ML VitebskML Vitebsk
2002-40
80
LilleLIL
3003-60
81
Heart Of MidlothianHEA
2002-60

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

Kjetil Knutsen

Kjetil Knutsen

HLV trưởng

Davide Ancelotti

Davide Ancelotti

HLV trưởng