Borussia Mönchengladbach vs FSV Mainz 05Bundesliga

BundesligaBundesliga
Sắp diễn ra
Thứ 7, 19/09/2026 - 20:30Borussia-Park

Đội hình dự kiến sẽ được cập nhật gần giờ bóng lăn. Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt nổi bật.

Nhận định trước trận

Borussia Mönchengladbach gặp khó khăn trong thời gian gần đây với 3 trận thua liên tiếp. FSV Mainz 05 đang có phong độ khá với 2 chiến thắng và chỉ 1 thất bại trong 4 trận qua. Hai đội thường xuyên chia điểm trong các cuộc gặp gỡ trước (1/2 trận hòa).

Phân tích xác suất

Dự đoán tự động

Borussia Mönchengladbach

10%

Hòa

45%

FSV Mainz 05

45%

Xác suất do mô hình KQBD ước tính cho kết quả trong 90 phút, chỉ mang tính tham khảo — không phải lời khuyên cá cược.

Borussia MönchengladbachPhân tíchFSV Mainz 05
0%
Phong độ
100%
33%
Tấn công
67%
20%
Phòng ngự
80%
50%
Đối đầu
50%
45%
Bàn thắng
55%
0%
Xác suất Poisson
100%
37%
Tổng hợp
63%

Chỉ số so sánh do mô hình KQBD ước tính dựa trên phong độ và thống kê, chỉ mang tính tham khảo.

Đội hình dự kiến

Chưa ghi nhận trường hợp vắng mặt đáng chú ý cho trận đấu này.

Phong độ & Đối đầu

Đội hình →

Phong độ gần đây (5 trận)

Borussia Mönchengladbach
LLLW
FSV Mainz 05
LWDW
1T1H0T
21 bàn
2 trận

Lịch sử đối đầu (5 trận gần nhất)

20/04/2026Borussia Mönchengladbach11FSV Mainz 05
06/12/2025FSV Mainz 0501Borussia Mönchengladbach

Bảng xếp hạng

Xem đầy đủ →
#ĐộiTRTHBHSĐ
4
FC AugsburgAUG
4211+57
5
FSV Mainz 05MAI
4211+47
6
Werder BremenWER
421107
7
RB LeipzigLEI
3201+66
8
SV ElversbergELV
3201+16
9
Eintracht FrankfurtEIN
4121-15
10
Bayer LeverkusenBAY
3111+34
11
FC Schalke 04SCH
3111-14
12
1. FC KölnKOL
4112-34
13
1899 HoffenheimHOF
3102-13
14
VfB StuttgartSTU
3102-23
15
Hamburger SVHAM
4103-113
16
SC Paderborn 07PAD
3012-41
17
Union BerlinUNI
4013-131
18
Borussia MönchengladbachMOE
4004-100

Đội hình chính thức chưa được cập nhật cho trận đấu này.

Thông tin huấn luyện viên và số liệu cầu thủ hiện có được hiển thị bên dưới.

G. Seoane

G. Seoane

HLV trưởng · Switzerland · 47 tuổi

  • I. Lidberg

    I. Lidberg

    3 - Tiền đạo

    7.6Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền23
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng18
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • F. Neuhaus

    F. Neuhaus

    10 - Tiền vệ

    7.5Đánh giá11 bàn thắngThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu64

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Chuyền quyết định4
    Tỉ lệ chuyền (%)9%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Machino

    S. Machino

    18 - Tiền đạo

    7.5Đánh giá11 bàn thắngThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu6

    Tấn công

    Cú sút4
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)1%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào1
  • L. Ullrich

    L. Ullrich

    26 - Hậu vệ

    7.2Đánh giáKT 22 kiến tạoThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền30
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)22%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng2
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • J. Leszczyński

    J. Leszczyński

    5 - Hậu vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền73
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)67%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • J. Scally

    J. Scally

    29 - Hậu vệ

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu76

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)23%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • H. Bolin

    H. Bolin

    38 - Tiền đạo

    6.2Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu84

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền18
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)11%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Diks

    K. Diks

    4 - Hậu vệ

    6.1Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền58
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)48%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • F. Honorat

    F. Honorat

    9 - Tiền vệ

    6.0Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu76

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền17
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)13%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • P. Sander

    P. Sander

    16 - Tiền vệ

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền60
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)44%

    Phòng ngự

    Cắt bóng4
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng15
    Thắng tranh bóng8

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • K. Stöger

    K. Stöger

    7 - Tiền vệ

    5.8Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu14

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền15
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)12%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng3
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • R. Hack

    R. Hack

    25 - Tiền vệ

    5.8Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu6

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền4
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)2%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Hashioka

    D. Hashioka

    14 - Hậu vệ

    5.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu14

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền7
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)6%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Nicolas

    M. Nicolas

    1 - Thủ môn

    5.7Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền25
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)15%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • W. Mohya

    W. Mohya

    36 - Tiền vệ

    5.6Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu26

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)13%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Itakura

    K. Itakura

    6 - Hậu vệ

    5.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu84

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền40
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)33%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường3
    Tranh bóng7
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • F. Chiarodia

    F. Chiarodia

    2 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Nguefack

    M. Nguefack

    34 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Batz

    D. Batz

    33 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • D. Herold

    D. Herold

    20 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
U. Fischer

U. Fischer

HLV trưởng · Switzerland · 59 tuổi

  • S. Becker

    S. Becker

    MOTMCầu thủ xuất sắc nhất

    23 - Tiền đạo

    9.0Đánh giá11 bàn thắngKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu76

    Tấn công

    Cú sút5
    Sút trúng đích3
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền20
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)16%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng6
    Thắng tranh bóng5

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • P. Tietz

    P. Tietz

    9 - Tiền đạo

    7.9Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút3
    Sút trúng đích2
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền21
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)10%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng20
    Thắng tranh bóng9

    Kỷ luật

    Phạm lỗi4
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • E. Martel

    E. Martel

    6 - Tiền vệ

    7.1Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu25

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền4
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)2%

    Phòng ngự

    Cắt bóng2
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi2
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • D. da Costa

    D. da Costa

    21 - Hậu vệ

    7.1Đánh giá11 bàn thắng

    Thời gian

    Phút thi đấu25

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích1
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền13
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)12%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • K. Sano

    K. Sano

    6 - Tiền vệ

    7.0Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng2
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền48
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)42%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng1
    Phá bóng giữa đường4
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • A. Caci

    A. Caci

    19 - Tiền vệ

    6.6Đánh giáKT 11 kiến tạo

    Thời gian

    Phút thi đấu65

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng1
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền21
    Chuyền quyết định2
    Tỉ lệ chuyền (%)17%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường1
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • N. Amiri

    N. Amiri

    10 - Tiền vệ

    6.5Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu91

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng3
    Rê bóng thành công1

    Chuyền bóng

    Đường chuyền61
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)52%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng3

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi2
    Phạt đền vào0
  • Lee Jae-Sung

    Lee Jae-Sung

    7 - Tiền vệ

    6.4Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu65

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)19%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng2

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • P. Mwene

    P. Mwene

    2 - Tiền vệ

    6.3Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút1
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền32
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)27%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng5
    Thắng tranh bóng4

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi1
    Phạt đền vào0
  • R. Königsdörffer

    R. Königsdörffer

    11 - Tiền đạo

    6.3Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu14

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền4
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)1%

    Phòng ngự

    Cắt bóng1
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng4
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • A. Schwolow

    A. Schwolow

    1 - Thủ môn

    6.2Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền26
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)18%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Posch

    S. Posch

    4 - Hậu vệ

    6.1Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền56
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)47%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng10
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi1
    Bị phạm lỗi3
    Phạt đền vào0
  • K. Potulski

    K. Potulski

    48 - Hậu vệ

    6.0Đánh giáThẻ vàng

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút2
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền67
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)62%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng14
    Thắng tranh bóng7

    Kỷ luật

    Phạm lỗi4
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • F. Gruber

    F. Gruber

    3 - Hậu vệ

    5.9Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu90

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền78
    Chuyền quyết định1
    Tỉ lệ chuyền (%)64%

    Phòng ngự

    Cắt bóng3
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường2
    Tranh bóng12
    Thắng tranh bóng8

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • R. Nakuzola

    R. Nakuzola

    Chưa có vị trí

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • O. Ruoppi

    O. Ruoppi

    20 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • L. Maloney

    L. Maloney

    15 - Tiền vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền1
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng1
    Thắng tranh bóng1

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • M. Kinzig

    M. Kinzig

    40 - Thủ môn

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • S. Bell

    S. Bell

    16 - Hậu vệ

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0
  • B. Hollerbach

    B. Hollerbach

    17 - Tiền đạo

    0.0Đánh giá

    Thời gian

    Phút thi đấu0

    Tấn công

    Cú sút0
    Sút trúng đích0
    Lần thử rê bóng0
    Rê bóng thành công0

    Chuyền bóng

    Đường chuyền0
    Chuyền quyết định0
    Tỉ lệ chuyền (%)0%

    Phòng ngự

    Cắt bóng0
    Chặn bóng0
    Phá bóng giữa đường0
    Tranh bóng0
    Thắng tranh bóng0

    Kỷ luật

    Phạm lỗi0
    Bị phạm lỗi0
    Phạt đền vào0